虎の尾を踏む [Hổ Vĩ Đạp]
トラの尾を踏む [Vĩ Đạp]
とらの尾を踏む [Vĩ Đạp]
とらのおをふむ
– トラの尾を踏む
トラのおをふむ
– トラの尾を踏む
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
⚠️Thành ngữ
làm việc nguy hiểm
dẫm đuôi hổ