虎に翼 [Hổ Dực]
とらにつばさ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
making the strong even stronger|hổ mọc thêm cánh
🔗 鬼に金棒
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
making the strong even stronger|hổ mọc thêm cánh
🔗 鬼に金棒