Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蘭州
[Lan Châu]
らんしゅう
🔊
Danh từ chung
Lan Châu (Trung Quốc)
Hán tự
蘭
Lan
hoa lan; Hà Lan
州
Châu
bang; tỉnh