蘇張の弁 [Tô Trương Biện]
そちょうのべん
Danh từ chung
cuộc tranh luận khéo léo; cuộc tranh luận được xây dựng tốt
Danh từ chung
cuộc tranh luận khéo léo; cuộc tranh luận được xây dựng tốt