Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蘇張
[Tô Trương]
そちょう
🔊
Danh từ chung
người tranh luận giỏi
Hán tự
蘇
Tô
hồi sinh; sống lại; tía tô
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)