Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
藩鎮
[Phiên Trấn]
はんちん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
tiết độ sứ
🔗 節度使
Hán tự
藩
Phiên
gia tộc; hàng rào
鎮
Trấn
trấn an; trung tâm bảo tồn hòa bình cổ