藩知事 [Phiên Tri Sự]
はんちじ
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
governor of a feudal domain (1869-1871)|thống đốc phiên
🔗 知藩事
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
governor of a feudal domain (1869-1871)|thống đốc phiên
🔗 知藩事