Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薬物動態
[Dược Vật Động Thái]
やくぶつどうたい
🔊
Danh từ chung
dược động học
Hán tự
薬
Dược
thuốc; hóa chất
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
態
Thái
thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)