薬をつける [Dược]

薬を付ける [Dược Phó]

くすりをつける

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

bôi thuốc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

馬鹿ばかにつけるくすりはない。
Không có thuốc chữa ngu.
馬鹿ばかにつけるくすりなし。
Không có thuốc chữa ngu.