薄遇 [Bạc Ngộ]
はくぐう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tiếp đón lạnh nhạt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tiếp đón lạnh nhạt