Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薄荷精
[Bạc Hà Tinh]
はっかせい
🔊
Danh từ chung
tinh dầu bạc hà
Hán tự
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
精
Tinh
tinh chế; tinh thần