Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薄膜干渉
[Bạc Mô Can Thiệp]
はくまくかんしょう
🔊
Danh từ chung
giao thoa màng mỏng
Hán tự
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
膜
Mô
màng
干
Can
khô; can thiệp
渉
Thiệp
qua sông; liên quan