Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薄紙
[Bạc Chỉ]
うすがみ
🔊
Danh từ chung
giấy mỏng
Hán tự
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
紙
Chỉ
giấy
Từ liên quan đến 薄紙
桜紙
さくらがみ
sakuragami (loại giấy washi mềm, mỏng)
薄様
うすよう
giấy Nhật mỏng
薄葉
うすよう
giấy Nhật mỏng
薄葉紙
うすようし
giấy mỏng (đặc biệt là giấy da Nhật mỏng)