Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薄志
[Bạc Chí]
はくし
🔊
Danh từ chung
yếu đuối; món quà nhỏ
Hán tự
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
志
Chí
ý định; kế hoạch