Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薄利
[Bạc Lợi]
はくり
🔊
Danh từ chung
lợi nhuận nhỏ
Hán tự
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích