Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薄
[Bạc]
うす
🔊
Tiền tố
nhạt
Hán tự
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau