蔓質 [Mạn Chất]
蔓立ち [Mạn Lập]
つるだち
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
dạng dây leo; leo; bò
🔗 蔓性
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
dạng dây leo; leo; bò
🔗 蔓性