蓮根掘る [Liên Căn Quật]
はすねほる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Từ cổ
đào rễ sen
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Từ cổ
đào rễ sen