Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蓬客
[Bồng Khách]
ほうかく
🔊
Danh từ chung
người lang thang; kẻ lang thang
Hán tự
蓬
Bồng
cây ngải; cây ngải cứu
客
Khách
khách