蓋置き [Cái Trí]
ふたおき
Danh từ chung
giá đỡ nắp ấm trà
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この瓶の蓋、どこに置いた?
Cái nắp chai này đặt ở đâu nhỉ?