蒼々 [Thương 々]

蒼蒼 [Thương Thương]

そうそう

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ trang trọng / văn học

xanh (trời, biển, v.v.)

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ trang trọng / văn học

xanh tươi (cây cối); xanh mướt

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ trang trọng / văn học

tóc bạc; già