Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蒲牢
[Bồ Lao]
ほろう
🔊
Danh từ chung
Pulao
Hán tự
蒲
Bồ
cây sậy
牢
Lao
nhà tù; nhà giam; độ cứng