Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
著述業
[Trứ Thuật Nghiệp]
ちょじゅつぎょう
🔊
Danh từ chung
nghề viết
Hán tự
著
Trứ
nổi tiếng; xuất bản; viết; đáng chú ý; phi thường; mặc; mặc; đến; hoàn thành (cuộc đua); tác phẩm văn học
述
Thuật
đề cập; phát biểu
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn