Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
葉酸
[Diệp Toan]
ようさん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa sinh
axit folic
Hán tự
葉
Diệp
lá; lưỡi
酸
Toan
axit; chua