Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
葉理
[Diệp Lý]
ようり
🔊
Danh từ chung
phiến lá
Hán tự
葉
Diệp
lá; lưỡi
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật