Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
葉焼け
[Diệp Thiêu]
はやけ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thực vật học
cháy lá
Hán tự
葉
Diệp
lá; lưỡi
焼
Thiêu
nướng; đốt