Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
葉ずれ
[Diệp]
葉擦れ
[Diệp Sát]
はずれ
🔊
Danh từ chung
tiếng xào xạc của lá
Hán tự
葉
Diệp
lá; lưỡi
擦
Sát
cọ xát; chà