Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落首
[Lạc Thủ]
らくしゅ
🔊
Danh từ chung
thơ châm biếm
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
首
Thủ
cổ; bài hát