Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落選運動
[Lạc Tuyển Vận Động]
らくせんうんどう
🔊
Danh từ chung
vận động chống bầu
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc