Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落花生油
[Lạc Hoa Sinh Du]
らっかせいゆ
🔊
Danh từ chung
dầu đậu phộng
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
花
Hoa
hoa
生
Sinh
sinh; cuộc sống
油
Du
dầu; mỡ