Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落綿
[Lạc Miên]
らくめん
🔊
Danh từ chung
bông phế liệu
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
綿
Miên
bông