Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落第生
[Lạc Đệ Sinh]
らくだいせい
🔊
Danh từ chung
học sinh thi trượt
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
第
Đệ
số; nơi ở
生
Sinh
sinh; cuộc sống