落研 [Lạc Nghiên]

落ち研 [Lạc Nghiên]

おちけん
らっけん – 落研

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

câu lạc bộ nghiên cứu rakugo

🔗 落語・らくご; 落語研究会・らくごけんきゅうかい