Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落地
[Lạc Địa]
らくち
🔊
Danh từ chung
rơi xuống đất
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
地
Địa
đất; mặt đất