Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落体
[Lạc Thể]
らくたい
🔊
Danh từ chung
vật rơi
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh