Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落とし前
[Lạc Tiền]
落し前
[Lạc Tiền]
おとしまえ
🔊
Danh từ chung
giải quyết tranh chấp
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
前
Tiền
phía trước; trước