落とし主 [Lạc Chủ]
落し主 [Lạc Chủ]
おとしぬし
Danh từ chung
chủ sở hữu đồ bị mất; người làm mất đồ; người đánh rơi đồ
Danh từ chung
chủ sở hữu đồ bị mất; người làm mất đồ; người đánh rơi đồ