落としどころ [Lạc]
落とし所 [Lạc Sở]
落しどころ [Lạc]
落し所 [Lạc Sở]
おとしどころ
Danh từ chung
điểm thỏa hiệp; điểm chung
Danh từ chung
điểm thỏa hiệp; điểm chung