落ちこぼれる [Lạc]

落ち零れる [Lạc Linh]

おちこぼれる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

tụt hậu; bỏ học

JP: クリスは理科りか授業じゅぎょうちこぼれそうです。

VI: Dường như Chris đang không theo kịp giờ Khoa học.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

rơi; đổ; rải