Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落し卵
[Lạc Noãn]
落とし卵
[Lạc Noãn]
おとしたまご
🔊
Danh từ chung
trứng chần
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá