Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
華語
[Hoa Ngữ]
かご
🔊
Danh từ chung
tiếng Trung Quốc
🔗 中国語
Hán tự
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ