Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
華族制度
[Hoa Tộc Chế Độ]
かぞくせいど
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
chế độ quý tộc
Hán tự
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
制
Chế
hệ thống; luật
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ