Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
荒荷
[Hoang Hà]
あらに
🔊
Danh từ chung
hàng hóa rời
Hán tự
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa