Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
荒法師
[Hoang Pháp Sư]
あらほうし
🔊
Danh từ chung
nhà sư hung dữ (có vũ trang)
Hán tự
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
師
Sư
giáo viên; quân đội