荒業 [Hoang Nghiệp]
荒技 [Hoang Kĩ]
あらわざ
Danh từ chung
lao động chân tay; công việc nặng nhọc
Danh từ chung
động tác mạnh (như giữ hoặc đánh trong võ thuật); kỹ thuật sức mạnh; biểu diễn sức mạnh