草食 [Thảo Thực]

そうしょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ăn cỏ

🔗 肉食

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぞう草食そうしょく動物どうぶつです。
Voi là động vật ăn cỏ.
これらの動物どうぶつ草食そうしょく動物どうぶつである。
Những con vật này là động vật ăn cỏ.
山田やまだくんはどちらかとえば草食そうしょくけいだ。
Nếu nói về Yamada-kun, anh ấy hơi thuộc kiểu người ăn chay.