草付き [Thảo Phó]
草付 [Thảo Phó]
くさつき
Danh từ chung
khu vực có cây cỏ (ví dụ: trên bề mặt đá dốc)
Danh từ chung
khu vực có cây cỏ (ví dụ: trên bề mặt đá dốc)