Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英国石油
[Anh Quốc Thạch Du]
えいこくせきゆ
🔊
Danh từ chung
Tập đoàn Dầu khí Anh
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
国
Quốc
quốc gia
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ