Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英仏独
[Anh Phật Độc]
えいふつどく
🔊
Danh từ chung
Anh, Pháp và Đức
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức