Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
苦薬
[Khổ Dược]
くやく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thuốc đắng
Hán tự
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
薬
Dược
thuốc; hóa chất